Bước tới nội dung

water-biscuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/

Danh từ

water-biscuit /ˈwɔ.tɜː.ˈbɪs.kət/

  1. Bánh quy cứng.

Tham khảo