Bước tới nội dung

water-can

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.kən/

Danh từ

water-can /ˈwɔ.tɜː.kən/

  1. Bi đông; bình toong.
  2. (Thực vật học) Tiếng lóng cây hoa súng, cây bông súng.

Tham khảo