Bước tới nội dung

water-cart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈkɑːrt/

Danh từ

water-cart /ˈwɔ.tɜː.ˈkɑːrt/

  1. Xe bán nước.
  2. Xe tưới đường.

Tham khảo