Bước tới nội dung

water-cracker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈkræ.kɜː/

Danh từ

water-cracker /ˈwɔ.tɜː.ˈkræ.kɜː/

  1. Bánh qui khô; bánh mì khô; lương khô.

Tham khảo