Bước tới nội dung

water-cycle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈsɑɪ.kəl/

Danh từ

water-cycle /ˈwɔ.tɜː.ˈsɑɪ.kəl/

  1. (Thể dục, thể thao) Xe đạp nước.

Tham khảo