Bước tới nội dung

water-drainage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈdreɪ.nɪdʒ/

Danh từ

water-drainage /ˈwɔ.tɜː.ˈdreɪ.nɪdʒ/

  1. Sự tiêu thủy; hệ thống thoát nước.

Tham khảo