Bước tới nội dung

water-drop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈdrɑːp/

Danh từ

water-drop /ˈwɔ.tɜː.ˈdrɑːp/

  1. Giọt mưa.
  2. Giọt nước mắt.

Tham khảo