Bước tới nội dung

water-furrow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈfɜː.ˌoʊ/

Danh từ

water-furrow /ˈwɔ.tɜː.ˈfɜː.ˌoʊ/

  1. Rãnh thoát nước.

Nội động từ

water-furrow nội động từ /ˈwɔ.tɜː.ˈfɜː.ˌoʊ/

  1. Đào rãnh thoát nước.

Tham khảo