Bước tới nội dung

water-gate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈɡeɪt/

Danh từ

water-gate /ˈwɔ.tɜː.ˈɡeɪt/

  1. Cửa cống.

Tham khảo