Bước tới nội dung

water-hammer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈhæ.mɜː/

Danh từ

water-hammer /ˈwɔ.tɜː.ˈhæ.mɜː/

  1. Tiếng ọc ọc (tiếng đập trong ống dẫn nước khi mở hoặc tắt nước).

Tham khảo