Bước tới nội dung

water-jump

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈdʒəmp/

Danh từ

water-jump /ˈwɔ.tɜː.ˈdʒəmp/

  1. Nơi con ngựa phải nhảy qua nước (một hàng rào có nước bên cạnh trong nhảy biểu diễn, đua ngựa vượt rào ).

Tham khảo