Bước tới nội dung

water-mouth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈmɑʊθ/

Danh từ

water-mouth /ˈwɔ.tɜː.ˈmɑʊθ/

  1. (Xcôtlân) Cửa sông.

Tham khảo