Bước tới nội dung

water-pistol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈpɪs.tᵊl/

Danh từ

water-pistol /ˈwɔ.tɜː.ˈpɪs.tᵊl/

  1. Súng nước (trò chơi của trẻ con).

Tham khảo