Bước tới nội dung

water-plant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈplænt/

Danh từ

water-plant /ˈwɔ.tɜː.ˈplænt/

  1. (Thực vật học) Câynước.

Tham khảo