Bước tới nội dung

water-pox

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːks/

Danh từ

water-pox /ˈwɔ.tɜː.ˈpɑːks/

  1. Bệnh thủy đậu.

Tham khảo