Bước tới nội dung

water-ram

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈræm/

Danh từ

water-ram /ˈwɔ.tɜː.ˈræm/

  1. (Kỹ thuật) Bơm nước va.

Tham khảo