Bước tới nội dung

water-softener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈsɔ.fə.nɜː/

Danh từ

water-softener /ˈwɔ.tɜː.ˈsɔ.fə.nɜː/

  1. Thiết bị làm mềm nước cứng; chất làm mềm nước cứng.

Tham khảo