Bước tới nội dung

water-sprayer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈspre.ɪɜː/

Danh từ

water-sprayer /ˈwɔ.tɜː.ˈspre.ɪɜː/

  1. Bình phun nước, máy phun nước.

Tham khảo