Bước tới nội dung

water-system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈsɪs.təm/

Danh từ

water-system /ˈwɔ.tɜː.ˈsɪs.təm/

  1. Con sông cùng các chi lưu.
  2. Hệ thống dẫn nước.

Tham khảo