Bước tới nội dung

water-wagon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˈwæ.ɡən/

Danh từ

water-wagon /ˈwɔ.tɜː.ˈwæ.ɡən/

  1. Xe bán nước.
  2. Xe tưới đường.

Tham khảo