Bước tới nội dung

watering-cart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜ.ːiɳ.ˈkɑːrt/

Danh từ

watering-cart /ˈwɔ.tɜ.ːiɳ.ˈkɑːrt/

  1. Xe tưới đường.

Tham khảo