Bước tới nội dung

waterish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔ.tɜː.ɪʃ/

Tính từ

waterish /ˈwɔ.tɜː.ɪʃ/

  1. Lắm nước (quả).
  2. Ẩm thấp (không khí).

Tham khảo