Bước tới nội dung

wave-like

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪv.ˈlɑɪk/

Tính từ

wave-like /ˈweɪv.ˈlɑɪk/

  1. Giống như sóng; tựa sóng.

Phó từ

wave-like /ˈweɪv.ˈlɑɪk/

  1. Như sóng.

Tham khảo