wawl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

wawl

  1. (Phương ngữ) Tiếng , tiếng gầm, tiếng gào; tiếng la, tiếng thét, tiếng la ó.

Nội động từ[sửa]

wawl nội động từ

  1. (Phương ngữ) ; gầm; gào; la; thét; la ó.

Tham khảo[sửa]