Bước tới nội dung

wax-light

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwæks.ˈlɑɪt/

Danh từ

wax-light /ˈwæks.ˈlɑɪt/

  1. Nến sáp.

Tham khảo