Bước tới nội dung

weaponeer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

weaponeer (quân sự)

  1. Chuyên gia về võ khí.
  2. Kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném).

Tham khảo