Bước tới nội dung

weather-glass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː.ˈɡlæs/

Danh từ

weather-glass /ˈwɛ.ðɜː.ˈɡlæs/

  1. Phong vũ biểu.

Tham khảo