Bước tới nội dung

weather-map

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜː.ˈmæp/

Danh từ

weather-map /ˈwɛ.ðɜː.ˈmæp/

  1. Bản đồ thời tiết.

Tham khảo