Bước tới nội dung

wedge-shaped

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛdʒ.ˈʃeɪpt/

Tính từ

wedge-shaped /ˈwɛdʒ.ˈʃeɪpt/

  1. Hình nêm, hình V.

Tham khảo