Bước tới nội dung

week-long

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwik.ˈlɔŋ/

Tính từ

week-long /ˈwik.ˈlɔŋ/

  1. Suốt một tuần; trong thời hạn một tuần.
    week-long holiday — kỳ nghỉ phép 1 tuần lễ

Tham khảo