Bước tới nội dung

weigh-clock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.ˈklɑːk/

Danh từ

weigh-clock /ˈweɪ.ˈklɑːk/

  1. Đồng hồ quả lắc.

Tham khảo