Bước tới nội dung

well-cooked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛɫ.ˈkʊ.kəd/

Tính từ

well-cooked /ˈwɛɫ.ˈkʊ.kəd/

  1. Nấu ngon (về thức ăn).
    well-cooked dinner — bữa ăn ngon
  2. Nướng (quay) chín.

Tham khảo