Bước tới nội dung

well-formation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛɫ.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

well-formation /ˈwɛɫ.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

  1. (Logich; ngôn ngữ) Tính đúng đắn, tính chính xác.

Tham khảo