Bước tới nội dung

well-head

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛɫ.ˈhɛd/

Danh từ

well-head /ˈwɛɫ.ˈhɛd/

  1. Nguồn suối.
  2. (Nghĩa bóng) Nguồn.

Tham khảo