well-heeled
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhild/
Tính từ
well-heeled /.ˈhild/
- [[<thgt>|<thgt>]] giàu có.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “well-heeled”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)