well-knit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛɫ.ˈnɪt/
Tính từ
well-knit /ˈwɛɫ.ˈnɪt/
- Chắc nịch (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “well-knit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)