Bước tới nội dung

well-sifted

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛɫ.ˈsɪf.təd/

Tính từ

well-sifted /ˈwɛɫ.ˈsɪf.təd/

  1. Được chọn lọc (sự kiện, chứng cớ).

Tham khảo