Bước tới nội dung

wer A sagt, muss auch B sagen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Nghĩa đen: ai nói A cũng phải nói B.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [veːɐ̯ aː zaːkt mʊs aʊ̯χ beː ˈzaːɡn̩]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tục ngữ

[sửa]

wer A sagt, muss auch B sagen

  1. Việc đã bắt đầu thì phải tiếp tục làm cho đến cùng; đã trót phải trét.