Bước tới nội dung

whale-boat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍeɪɫ.ˈboʊt/

Danh từ

whale-boat /ˈʍeɪɫ.ˈboʊt/

  1. Tàu đánh cá voi.

Tham khảo