Bước tới nội dung

whaling-gun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍeɪ.ɫiɳ.ˈɡən/

Danh từ

whaling-gun /ˈʍeɪ.ɫiɳ.ˈɡən/

  1. Súng bắn cá voi.

Tham khảo