Bước tới nội dung

whereto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

whereto /.ˌtuː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tới, tới mục đích đó.
    the place whereto they hasten — ni mà họ vội v đi tới

Tham khảo