whet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɛt/
Danh từ
whet /ˈʍɛt/
Ngoại động từ
whet ngoại động từ /ˈʍɛt/
- Mài (cho sắc).
- (Nghĩa bóng) Kích thích (sự ngon miệng, lòng ham muốn... ); gợi.
- to whet one's appetite — kích thích sự ngon miệng, gợi thèm
Chia động từ
whet
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to whet | |||||
| Phân từ hiện tại | whetting | |||||
| Phân từ quá khứ | whetted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whet | whet hoặc whettest¹ | whets hoặc whetteth¹ | whet | whet | whet |
| Quá khứ | whetted | whetted hoặc whettedst¹ | whetted | whetted | whetted | whetted |
| Tương lai | will/shall² whet | will/shall whet hoặc wilt/shalt¹ whet | will/shall whet | will/shall whet | will/shall whet | will/shall whet |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whet | whet hoặc whettest¹ | whet | whet | whet | whet |
| Quá khứ | whetted | whetted | whetted | whetted | whetted | whetted |
| Tương lai | were to whet hoặc should whet | were to whet hoặc should whet | were to whet hoặc should whet | were to whet hoặc should whet | were to whet hoặc should whet | were to whet hoặc should whet |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | whet | — | let’s whet | whet | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)