whiplash

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

whiplash /ˈʍɪp.ˌlæʃ/

  1. Dây buộc đầu roi.

Tham khảo[sửa]