Bước tới nội dung

whore-master

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔr.ˈmæs.tɜː/

Danh từ

whore-master /ˈhɔr.ˈmæs.tɜː/

  1. Người hay chi gái.

Tham khảo