Bước tới nội dung

whore-monger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔr.ˈməŋ.ɡɜː/

Danh từ

whore-monger /ˈhɔr.ˈməŋ.ɡɜː/

  1. Người hay chi gái.

Tham khảo