Bước tới nội dung

wiatrak

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: wiatrák

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:
wiatrak

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ wiatr + -ak.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈvja.trak/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -atrak
  • Tách âm tiết: wia‧trak

Danh từ

[sửa]

wiatrak  bđv (diminutive wiatraczek)

  1. Cối xay gió.
  2. (thông tục) Quạt điện.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • wiatrak, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • wiatrak, Từ điển tiếng Ba Lan PWN