wiel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít wiel
số nhiều wielen
Dạng giảm nhẹ
số ít wieltje
số nhiều wieltjes

Danh từ[sửa]

wiel ? (số nhiều wielen, giảm nhẹ wieltje)

  1. bánh: đồ vật tròn ở dưới một chiếc xe