Bước tới nội dung

wiel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại wiel, từ tiếng Hà Lan cổ *wiol, từ tiếng German nguyên thủy *hwehwlą, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kʷekʷlóm, *kʷékʷlos.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

wiel gt (số nhiều wielen, giảm nhẹ + gt hoặc -etje gt)

  1. Bánh xe
    Đồng nghĩa: rad

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: wiel
  • Tiếng Negerhollands: wiel, wil
  • Tiếng Java Caribe: wil
  • Tiếng Papiamento: wil
  • Tiếng Sranan Tongo: wiri