wiel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít wiel
số nhiều wielen
Dạng giảm nhẹ
số ít wieltje
số nhiều wieltjes

Danh từ[sửa]

wielbánh: đồ vật tròn ở dưới một chiếc xe