willer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
willer

Cấp hơn
more willer

Cấp nhất
most willer

willer (cấp hơn more willer, cấp nhất most willer)

  1. Thối chí.