wind-break

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wind-break /ˈwɪnd.ˈbreɪk/

  1. Hàng rào chắn gió; hàng cây chắn gió.

Tham khảo[sửa]