wind-sleeve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪnd.ˈsliv/
Danh từ
wind-sleeve /ˈwɪnd.ˈsliv/
- Ống gió (ống vải bạt, hở ở hai đầu, phất phới ở trên đỉnh một cây sào để chỉ hướng gió; tại phi trường... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wind-sleeve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)