Bước tới nội dung

wind-sleeve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪnd.ˈsliv/

Danh từ

wind-sleeve /ˈwɪnd.ˈsliv/

  1. Ống gió (ống vải bạt, hở ở hai đầu, phất phới ở trên đỉnh một cây sào để chỉ hướng gió; tại phi trường... ).

Tham khảo